"trust me" in Vietnamese
Definition
Dùng để yêu cầu ai đó tin tưởng hoặc có niềm tin vào lời nói hoặc hành động của bạn, nhất là khi muốn trấn an họ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tin tôi đi' dùng trong tình huống thân mật, có thể chân thành hoặc đùa cợt tuỳ ngữ cảnh, đừng lạm dụng kẻo mất niềm tin từ người nghe.
Examples
Trust me, everything will be okay.
**Tin tôi đi**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
You can trust me with your secret.
Bạn có thể **tin tôi đi** về bí mật của mình.
Please trust me, I know what I’m doing.
Làm ơn **tin tôi đi**, tôi biết mình đang làm gì.
Seriously, just trust me on this one.
Nghiêm túc đấy, chỉ cần **tin tôi đi** lần này thôi.
If you don’t want to get lost, trust me and follow the main road.
Nếu không muốn bị lạc, hãy **tin tôi đi** và đi theo đường chính.
You might think it sounds strange, but trust me, it works every time.
Nghe có vẻ lạ nhưng **tin tôi đi**, cách này luôn hiệu quả.