아무 단어나 입력하세요!

"truss up" in Vietnamese

buộc chặt

Definition

Buộc chặt ai đó hoặc cái gì đó bằng dây hoặc vật liệu tương tự, thường để họ không thể di chuyển. Cũng dùng để chỉ việc buộc đồ ăn trước khi nấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả khi buộc người/vật lẫn trong nấu ăn (buộc thịt/hành). Thường xuất hiện trong văn viết hoặc công thức nấu ăn, ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

The cook trussed up the chicken before roasting it.

Đầu bếp **buộc chặt** con gà trước khi nướng.

They trussed up the sails to protect them from the wind.

Họ **buộc chặt** những cánh buồm để tránh gió.

The thieves trussed up the guard before they escaped.

Bọn trộm **buộc chặt** bảo vệ trước khi bỏ trốn.

All trussed up and nowhere to go—that's how I felt at the fancy party.

Ăn mặc **lịch sự** mà chẳng có chỗ nào để đi—tôi cảm thấy thế ở bữa tiệc sang trọng ấy.

Can you truss up the boxes so they don’t fall during the move?

Bạn có thể **buộc chặt** các hộp để chúng không rơi khi chuyển nhà không?

They found the cat all trussed up in tape—it must've gotten into trouble again!

Họ thấy con mèo bị **quấn chặt** bằng băng dính—chắc lại gây rắc rối rồi!