아무 단어나 입력하세요!

"truancy" in Vietnamese

trốn học

Definition

Vắng mặt ở trường mà không có sự cho phép hoặc lý do chính đáng, thường là học sinh cố ý nghỉ học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường giáo dục hoặc pháp lý. Các cụm như 'truancy rates', 'chống truancy' xuất hiện nhiều trong tài liệu nhà trường. Khác với 'vắng mặt' bình thường vì không có lý do chính đáng.

Examples

Truancy can hurt a student's grades.

**Trốn học** có thể ảnh hưởng xấu đến kết quả học tập của học sinh.

Schools try to reduce truancy among teenagers.

Các trường cố gắng giảm **trốn học** ở lứa tuổi thiếu niên.

The teacher noticed an increase in truancy this month.

Giáo viên nhận thấy **trốn học** tăng lên trong tháng này.

He got in trouble for repeated truancy last year.

Cậu ấy gặp rắc rối vì **trốn học** nhiều lần vào năm ngoái.

Truancy isn't taken lightly at this school.

**Trốn học** không bị xem nhẹ ở trường này.

Some students see truancy as a way to avoid boring classes.

Một số học sinh xem **trốn học** là cách để khỏi phải học những tiết nhàm chán.