아무 단어나 입력하세요!

"trowel" in Vietnamese

bay nhỏbay làm vườn

Definition

Bay nhỏ là dụng cụ cầm tay có lưỡi phẳng, dùng để trát xi măng hoặc đào đất khi làm vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bay làm vườn’ dùng trong trồng cây, ‘bay xây’ dùng cho xi măng. Phân biệt với ‘xẻng’ (to hơn) và ‘thìa dẹt’ (nấu ăn).

Examples

I use a trowel to plant flowers in my garden.

Tôi dùng **bay nhỏ** để trồng hoa trong vườn.

The bricklayer spreads cement with a trowel.

Người thợ xây dùng **bay làm vườn** để trát xi măng.

Please clean the trowel after you use it.

Làm ơn rửa sạch **bay nhỏ** sau khi dùng.

Don’t forget your trowel when you head out to weed the garden.

Đừng quên mang theo **bay nhỏ** khi ra vườn nhổ cỏ nhé.

She handed me a dirty trowel and a packet of seeds.

Cô ấy đưa cho tôi một **bay nhỏ** dơ và một gói hạt giống.

With a good trowel, digging holes for vegetables is easy.

Với một **bay nhỏ** tốt, đào lỗ trồng rau rất dễ dàng.