아무 단어나 입력하세요!

"trouble with" in Vietnamese

gặp khó khăn vớigặp rắc rối với

Definition

Dùng để nói bạn đang gặp khó khăn hoặc vấn đề với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ 'có', 'gặp': 'có trouble with...'. Thể hiện khó khăn đang tiếp diễn, mềm mại hơn so với 'problem with'.

Examples

I have trouble with math at school.

Ở trường, tôi **gặp khó khăn với** môn toán.

She is having trouble with her computer again.

Cô ấy lại **gặp rắc rối với** máy tính của mình.

Do you have trouble with your printer?

Bạn có **gặp khó khăn với** máy in không?

He always seems to get into trouble with the neighbors.

Anh ấy lúc nào cũng có vẻ **gặp rắc rối với** hàng xóm.

If you're having trouble with your phone, try restarting it.

Nếu bạn đang **gặp khó khăn với** điện thoại, hãy thử khởi động lại.

I never have trouble with dogs, but cats are another story.

Tôi không bao giờ **gặp vấn đề với** chó, nhưng mèo thì lại khác.