"trodden" in Vietnamese
Definition
‘Trodden’ chỉ việc vật gì đó bị dẫm lên nhiều lần hoặc bởi nhiều người, khiến nó bị xẹp, mòn; cũng dùng ẩn dụ cho sự bị đè nén hoặc lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong cụm như 'well-trodden path'. Nghĩa bóng thể hiện điều gì bị lặp lại, hoặc con người bị đối xử tồi tệ.
Examples
The grass was flat and trodden from many feet.
Bãi cỏ đã bị dẫm phẳng và **dẫm nát** bởi nhiều người.
She followed the trodden path through the woods.
Cô ấy đi theo con đường **dẫm nát** xuyên qua rừng.
The old carpet looked very worn and trodden.
Tấm thảm cũ trông rất mòn và **bị dẫm nát**.
That’s a well-trodden argument—we’ve heard it before.
Đó là một luận điểm **cũ rích**—chúng ta đã từng nghe rồi.
He felt like a trodden man after years at that job.
Sau nhiều năm làm việc đó, anh ấy cảm thấy mình như một người **bị đè nén**.
Most tourists take the trodden route, but I wanted an adventure.
Hầu hết du khách đều đi theo lối **dẫm nát** ấy, còn tôi lại tìm kiếm phiêu lưu.