아무 단어나 입력하세요!

"trivet" in Vietnamese

giá lót nồimiếng lót nồi

Definition

Giá lót nồi là một giá đỡ nhỏ làm bằng kim loại, gỗ hoặc silicone, đặt dưới nồi/chảo nóng để bảo vệ mặt bàn hoặc kệ bếp khỏi bị cháy hoặc hư hỏng do nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng khi bày đồ ăn trên bàn hoặc trong bếp. Có thể làm bằng các chất liệu khác nhau như kim loại, gỗ hoặc silicone. Đôi khi gọi là 'miếng lót nồi', nhất là trong ngôn ngữ nói thông thường.

Examples

Place the hot pot on the trivet to avoid damaging the table.

Đặt nồi nóng lên **giá lót nồi** để tránh làm hỏng mặt bàn.

The metal trivet has three legs.

**Giá lót nồi** bằng kim loại này có ba chân.

We need a trivet before putting the hot dish on the counter.

Chúng ta cần một **giá lót nồi** trước khi đặt món nóng lên quầy.

I love the cute cat-shaped trivet you bought for the kitchen.

Tớ rất thích **giá lót nồi** hình mèo dễ thương mà cậu đã mua cho bếp.

Don’t forget to grab a trivet before serving the casserole.

Đừng quên lấy một **giá lót nồi** trước khi mang món casserole ra bàn nhé.

Even with a trivet, the pot is still really hot—be careful!

Dù đã đặt lên **giá lót nồi**, nồi vẫn rất nóng — cẩn thận nhé!