"tripwire" in Vietnamese
Definition
Dây bẫy là sợi dây mảnh đặt ra để kích hoạt thiết bị như chuông báo động hoặc bẫy khi có người chạm vào. Ngoài nghĩa gốc, nó còn chỉ điều dễ dàng gây ra một sự việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong an ninh, quân sự hoặc bẫy. Nghĩa bóng dùng cho những tình huống dễ gây ra phản ứng ngay lập tức, không dùng cho dây thông thường.
Examples
The soldier placed a tripwire outside the camp.
Người lính đặt một **dây bẫy** bên ngoài trại.
Be careful not to step on the tripwire.
Cẩn thận, đừng giẫm lên **dây bẫy**.
The alarm was set off by a tripwire.
Chuông báo động đã vang lên do **dây bẫy**.
His careless words acted as a tripwire for the whole argument.
Những lời bất cẩn của anh ấy chính là **dây bẫy** dẫn đến cả cuộc tranh cãi.
Hackers often use a digital tripwire to detect intruders.
Hacker thường sử dụng **dây bẫy** kỹ thuật số để phát hiện kẻ xâm nhập.
Crossing that border would be a political tripwire.
Vượt qua biên giới đó sẽ là một **dây bẫy** về mặt chính trị.