아무 단어나 입력하세요!

"tringle" in Vietnamese

thanh treo rèm

Definition

Một thanh hoặc ống thường được lắp trên cửa sổ hoặc cửa ra vào để treo rèm cửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong thiết kế nội thất hoặc lắp đặt rèm. Trong giao tiếp thông thường, thường dùng 'thanh treo rèm'.

Examples

The curtains are hanging from a tringle above the window.

Rèm đang treo từ **thanh treo rèm** phía trên cửa sổ.

He installed a new tringle in the living room.

Anh ấy đã lắp một **thanh treo rèm** mới trong phòng khách.

Please measure the window before buying a tringle.

Hãy đo cửa sổ trước khi mua **thanh treo rèm**.

That antique tringle really gives the room a classic look.

**Thanh treo rèm** cổ điển đó làm căn phòng trông rất sang trọng.

I need help fixing the tringle—it keeps falling whenever I open the curtains.

Tôi cần giúp sửa **thanh treo rèm**—nó cứ rơi mỗi khi tôi mở rèm.

You can change the look of your room just by switching the tringle and curtains.

Bạn có thể thay đổi diện mạo căn phòng chỉ bằng cách thay **thanh treo rèm** và rèm cửa.