"trickling" in Vietnamese
Definition
Chảy hoặc di chuyển rất chậm và nhẹ như dòng nước nhỏ giọt; cũng có thể dùng để chỉ người hoặc vật chuyển động lẻ tẻ, từ từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho chất lỏng, nhưng cũng dùng với người, thông tin di chuyển chậm và lẻ tẻ. Không dùng cho dòng lớn hay nhanh.
Examples
Water was trickling from the tap.
Nước **nhỏ giọt** từ vòi ra.
Blood was trickling down his leg.
Máu **rỉ ra** xuống chân anh ấy.
The rain started trickling down the window.
Mưa bắt đầu **nhỏ giọt** xuống cửa sổ.
People kept trickling into the hall during the speech.
Mọi người **lẻ tẻ** bước vào hội trường trong lúc diễn thuyết.
Information about the accident was trickling out to the public.
Thông tin về vụ tai nạn dần dần **rò rỉ** ra ngoài công chúng.
Sweat was trickling down his face after the run.
Sau khi chạy, mồ hôi **chảy nhỏ giọt** xuống mặt anh ấy.