아무 단어나 입력하세요!

"trickle" in Vietnamese

nhỏ giọtchảy rỉ rảđến lác đác

Definition

Chỉ sự chảy nhỏ giọt, chảy rỉ rả của chất lỏng; cũng chỉ việc ai đó, cái gì đó đến hoặc xảy ra từ từ, từng chút một.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho chất lỏng, hoặc dùng bóng cho người, tiền, thông tin xuất hiện từ từ. Không giống 'drip', 'trickle' ngụ ý dòng nhỏ chứ không chỉ từng giọt.

Examples

Water began to trickle from the faucet.

Nước bắt đầu **nhỏ giọt** từ vòi.

A small trickle of people entered the room.

Một **dòng nhỏ** người lác đác bước vào phòng.

The rain started as a trickle but soon became heavier.

Ban đầu mưa chỉ **nhỏ giọt**, nhưng sau đó nặng hạt dần.

After the show, people trickled out of the theater.

Sau buổi diễn, mọi người **lác đác** rời khỏi rạp.

Donations to the fund only trickled in at first.

Ban đầu, các khoản quyên góp cho quỹ chỉ **đến lác đác**.

Sweat trickled down his face as he waited nervously.

Mồ hôi **chảy rỉ rả** xuống mặt khi anh ấy chờ đợi đầy lo lắng.