아무 단어나 입력하세요!

"tributes" in Vietnamese

lời tri ânlời tưởng nhớcống phẩm (lịch sử)

Definition

Là những lời nói, hành động hoặc vật phẩm để thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ hoặc tưởng nhớ ai đó, nhất là sau khi họ qua đời. Thường được dùng trong các dịp tưởng niệm hoặc tri ân.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng dạng số nhiều trong tin tức, lễ tưởng niệm. Collocation thông dụng: "pay tribute (to)", "moving tributes". Không dùng để chỉ tiền thuế. Bao gồm cả lời nói lẫn hoạt động tượng trưng như dâng hoa, viết bài, phát nhạc.

Examples

Many people left flowers as tributes to the famous singer.

Nhiều người đã để lại hoa như những **lời tri ân** dành cho ca sĩ nổi tiếng.

The ceremony included several moving tributes.

Buổi lễ có nhiều **lời tri ân** đầy xúc động.

Friends gave emotional tributes at the funeral.

Bạn bè đã dành những **lời tri ân** đầy cảm xúc tại tang lễ.

Social media was filled with heartfelt tributes after his passing.

Mạng xã hội tràn ngập những **lời tưởng nhớ** chân thành sau khi ông qua đời.

The team's victory was seen as one of the greatest tributes to their coach.

Chiến thắng của đội được xem là một trong những **lời tri ân** lớn nhất dành cho huấn luyện viên.

Fans wrote countless tributes online to remember her life and music.

Người hâm mộ đã viết vô số **lời tưởng nhớ** trên mạng để ghi nhớ cuộc đời và âm nhạc của cô ấy.