아무 단어나 입력하세요!

"tributary" in Vietnamese

phụ lưu

Definition

Phụ lưu là sông hoặc suối nhỏ chảy vào sông hoặc hồ lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong địa lý, môi trường. Chỉ dùng cho dòng nước tự nhiên, không nhầm với 'tribute' (cống vật).

Examples

The Missouri River is a major tributary of the Mississippi River.

Sông Missouri là một **phụ lưu** lớn của sông Mississippi.

Rain increases the flow in every tributary during the wet season.

Mưa làm tăng lượng nước chảy ở mọi **phụ lưu** vào mùa mưa.

A map shows all the tributaries feeding into the main river.

Bản đồ cho thấy tất cả các **phụ lưu** đổ vào sông chính.

Local fishermen know every tributary in this region by heart.

Ngư dân địa phương biết rõ từng **phụ lưu** trong khu vực này.

We paddled down a small tributary and found a hidden waterfall.

Chúng tôi chèo thuyền xuống một **phụ lưu** nhỏ và phát hiện ra thác nước ẩn.

That little creek by the farm is actually a tributary of the Amazon.

Con suối nhỏ gần trang trại thực ra là một **phụ lưu** của sông Amazon.