아무 단어나 입력하세요!

"tremble with" in Vietnamese

run lên vìrun rẩy vì

Definition

Cơ thể rung lên nhẹ vì cảm xúc mạnh như sợ hãi, phấn khích, tức giận hoặc lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm cảm xúc: 'run lên vì sợ', 'run lên vì phấn khích'. Trang trọng hơn 'lắc', không dùng cho đồ vật.

Examples

She began to tremble with fear during the storm.

Cô ấy bắt đầu **run lên vì** sợ khi có bão.

He couldn't stop trembling with excitement when he got the news.

Anh ấy không thể ngừng **run lên vì** phấn khích khi nghe tin.

The child trembled with cold in the snow.

Đứa trẻ **run lên vì** lạnh giữa đống tuyết.

I was trembling with anger, trying not to yell at him.

Tôi **run lên vì** tức giận, cố không la hét vào anh ấy.

Everyone was trembling with anticipation before the big announcement.

Mọi người đều **run lên vì** hồi hộp trước khi có thông báo lớn.

She reached for the phone, trembling with nerves before the interview.

Cô ấy với lấy điện thoại, **run lên vì** hồi hộp trước buổi phỏng vấn.