아무 단어나 입력하세요!

"trellis" in Vietnamese

giàn

Definition

Giàn là một khung đan bằng gỗ hoặc kim loại, thường dùng trong vườn để giúp cây leo dựa vào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giàn' chủ yếu dùng cho cây leo; không giống 'hàng rào' hoặc 'lưới' chung chung. Hay gặp trong cụm: 'giàn hoa hồng', 'giàn kim loại'.

Examples

The roses climbed up the trellis in the garden.

Hoa hồng leo lên **giàn** trong vườn.

We bought a wooden trellis for our backyard.

Chúng tôi đã mua một **giàn** gỗ cho sân sau.

Grapevines need a strong trellis to grow well.

Cây nho cần một **giàn** chắc để phát triển tốt.

We trained the jasmine to cover the old trellis by the porch.

Chúng tôi đã cho cây hoa nhài leo phủ kín **giàn** cũ cạnh hiên nhà.

That metal trellis adds a nice touch to the patio.

**Giàn** kim loại đó làm cho sân hiên trông rất đẹp.

The old trellis finally broke after the storm last night.

**Giàn** cũ cuối cùng cũng bị gãy sau cơn bão đêm qua.