"treasonous" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ hành động hoặc thái độ phản bội tổ quốc, đặc biệt khi giúp đỡ kẻ thù hoặc chống lại chính phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất trang trọng, dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc lịch sử. Không nên dùng để chỉ sự phản bội bình thường, chỉ dùng cho hành động rất nghiêm trọng.
Examples
The general was arrested for his treasonous activities.
Vị tướng đã bị bắt vì các hoạt động **phản quốc** của mình.
Speaking to the enemy can be seen as a treasonous act.
Nói chuyện với kẻ thù có thể bị coi là một hành động **phản quốc**.
He was accused of making treasonous statements online.
Anh ấy bị cáo buộc đăng các phát ngôn **phản quốc** trên mạng.
Some people thought her criticism of the government was treasonous, but others saw it as free speech.
Một số người cho rằng việc cô ấy chỉ trích chính phủ là **phản quốc**, nhưng người khác lại coi đó là tự do ngôn luận.
He whispered a treasonous plan during the secret meeting.
Anh ấy thì thầm một kế hoạch **phản quốc** trong cuộc họp bí mật.
Calling someone treasonous without proof can be dangerous, especially in tense times.
Gọi ai đó là **phản quốc** mà không có bằng chứng có thể rất nguy hiểm, nhất là vào thời điểm căng thẳng.