아무 단어나 입력하세요!

"tread" in Vietnamese

dẫm lêngai lốp (lốp xe)

Definition

Bước lên hoặc đi trên cái gì đó, thường là cẩn thận. Cũng chỉ phần hoa văn hoặc bề mặt của lốp xe hoặc đế giày tiếp xúc với mặt đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tread' ở nghĩa 'bước lên' thì khá trang trọng hoặc văn học, thường gặp trong 'tread carefully'. Danh từ chỉ mặt lốp hoặc đế giày. Không nhầm với 'treat' (đối xử, chữa trị).

Examples

Please tread softly in the library.

Làm ơn **đi** nhẹ trong thư viện.

The tread on my shoes is wearing out.

**Gai lốp** giày của tôi đang mòn dần.

Watch out! Don’t tread on the flowers.

Cẩn thận! Đừng **dẫm lên** hoa.

He learned to tread water to stay afloat in the pool.

Anh ấy học cách **đạp nước** để không chìm trong hồ bơi.

It's dangerous to drive with tires that have no tread.

Lái xe với lốp không có **gai lốp** rất nguy hiểm.

We must tread carefully when discussing this topic.

Chúng ta phải **cẩn thận** khi thảo luận chủ đề này.