아무 단어나 입력하세요!

"trawl" in Vietnamese

kéo lướilục lọi kỹ càng

Definition

Kéo lưới lớn dưới đáy biển để đánh bắt, hoặc tìm kiếm kỹ lưỡng trong nhiều thông tin để tìm một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trawl' thường dùng trong nghề cá, nhưng trong đời sống hiện đại còn ám chỉ việc tìm kiếm kỹ lưỡng tài liệu hay dữ liệu; ví dụ: 'trawl through emails' nghĩa là xem xét từng email một để tìm cái cần thiết.

Examples

Fishermen trawl for shrimp near the coast.

Ngư dân **kéo lưới** bắt tôm gần bờ.

They used a big net to trawl the bottom of the sea.

Họ dùng một chiếc lưới lớn để **kéo lưới** dưới đáy biển.

I had to trawl through old files to find the report.

Tôi phải **lục lọi kỹ càng** các tệp cũ để tìm bản báo cáo.

We had to trawl the internet for cheap flights.

Chúng tôi phải **lục lọi kỹ càng** trên mạng để tìm vé máy bay giá rẻ.

He spent all day trawling through data for his research project.

Anh ấy đã dành cả ngày để **lục lọi kỹ càng** dữ liệu cho dự án nghiên cứu của mình.

Journalists trawl social media for breaking news stories.

Phóng viên **lục lọi kỹ càng** mạng xã hội để tìm tin nóng.