아무 단어나 입력하세요!

"travel across" in Vietnamese

đi quadu lịch xuyên

Definition

Di chuyển từ một bên của nơi nào đó (như quốc gia, châu lục hoặc khu vực) sang bên kia, thường để khám phá, phiêu lưu hoặc đến đích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với khu vực lớn ('travel across Việt Nam'), nghe trang trọng hoặc văn chương hơn 'travel' thường. Không dùng với khu vực nhỏ.

Examples

They want to travel across the United States by car.

Họ muốn **đi qua** nước Mỹ bằng ô tô.

She plans to travel across Europe next summer.

Cô ấy dự định **đi qua** châu Âu vào mùa hè tới.

You can travel across the river by boat.

Bạn có thể **đi qua** sông bằng thuyền.

We want to travel across Asia to experience different cultures.

Chúng tôi muốn **đi qua** châu Á để trải nghiệm nhiều nền văn hóa khác nhau.

It took them six months to travel across the desert on foot.

Họ mất sáu tháng để **đi qua** sa mạc bằng chân.

After college, he decided to travel across South America before starting his job.

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định **đi qua** Nam Mỹ trước khi bắt đầu công việc.