아무 단어나 입력하세요!

"travail" in Vietnamese

gian khổlao lực

Definition

Công việc hoặc thử thách cực kỳ vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực hay chịu đựng nhiều đau đớn. Đôi khi còn dùng để chỉ cơn đau khi sinh con trong văn phong cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, chủ yếu thấy trong văn học hoặc bài viết học thuật để nhấn mạnh sự gian nan, hi sinh. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

After months of travail, she finally finished her book.

Sau nhiều tháng **gian khổ**, cô ấy cuối cùng đã hoàn thành cuốn sách của mình.

Building the bridge was a great travail for the workers.

Xây cầu là một **gian khổ** lớn đối với những người công nhân.

He spoke of his travail during his long illness.

Anh ấy kể về **gian khổ** trong thời gian dài mắc bệnh.

The artist's masterpiece was born out of years of personal travail.

Kiệt tác của nghệ sĩ ra đời sau nhiều năm **gian khổ** cá nhân.

After all that travail, he finally got the promotion he deserved.

Sau tất cả những **gian khổ** đó, cuối cùng anh ấy cũng nhận được sự thăng chức xứng đáng.

Sometimes, the road to success is paved with years of travail and sacrifice.

Đôi khi con đường đến thành công phải trải qua nhiều năm **gian khổ** và hy sinh.