아무 단어나 입력하세요!

"trapdoor" in Vietnamese

cửa sậpcửa bí mật

Definition

Cửa sập là một loại cửa bí mật hoặc có bản lề, thường nằm ở sàn hoặc trần nhà, dùng để ra vào một cách kín đáo hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong sân khấu, truyện phiêu lưu hoặc nhà cổ; nhỏ hơn cửa thông thường. Dùng trong các cụm như 'cửa sập bí mật', 'mở cửa sập', 'rơi qua cửa sập'.

Examples

The escape route was through a tiny trapdoor in the library floor.

Lối thoát là qua một **cửa sập** nhỏ trên sàn thư viện.

There is a trapdoor in the old house.

Ngôi nhà cũ có một **cửa sập**.

The magician disappeared through a trapdoor on the stage.

Ảo thuật gia biến mất qua một **cửa sập** trên sân khấu.

He found a secret trapdoor under the rug.

Anh ấy phát hiện một **cửa sập** bí mật dưới tấm thảm.

I almost missed the trapdoor because it was hidden so well.

Tôi suýt nữa không thấy **cửa sập** vì nó ẩn quá kỹ.

Did you notice the trapdoor in the movie? That’s how they escaped!

Bạn có để ý **cửa sập** trong phim không? Nhờ đó mà họ thoát được đấy!