"transparently" in Vietnamese
Definition
Khi một việc được thực hiện một cách rõ ràng, dễ hiểu, không che giấu hay bí mật. Thường nhấn mạnh tính trung thực và minh bạch trong hành động hoặc giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động từ hoặc cả câu, hiếm khi mô tả danh từ. Chủ yếu gặp trong ngữ cảnh chính thức, công việc hoặc chính trị, nhấn mạnh sự minh bạch và trung thực.
Examples
The teacher explained the rules transparently.
Giáo viên đã giải thích các quy tắc **một cách minh bạch**.
The company shared the results transparently with everyone.
Công ty đã chia sẻ kết quả **một cách minh bạch** với mọi người.
We want to communicate transparently about all changes.
Chúng tôi muốn truyền đạt tất cả thay đổi **một cách minh bạch**.
If you handle money transparently, people will trust you more.
Nếu bạn xử lý tiền **một cách minh bạch**, mọi người sẽ tin tưởng bạn hơn.
Let's talk transparently about the problems we're facing.
Chúng ta hãy nói **một cách minh bạch** về những vấn đề mà chúng ta đang gặp phải.
They handled the whole process transparently, so there were no doubts or rumors.
Họ đã xử lý toàn bộ quá trình **một cách minh bạch**, nên không có nghi ngờ hay tin đồn nào.