"transients" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc sự kiện chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn ở một nơi nào đó hoặc biến đổi tạm thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều, mang tính trang trọng; chỉ người ở tạm thời tại khách sạn, nhà trú ẩn, v.v. Trong lĩnh vực kỹ thuật, dùng cho các biến đổi tạm thời của tín hiệu hoặc điện. Không nhầm với 'transit' hay 'transparency'.
Examples
Many transients stay at the shelter during winter.
Nhiều **người tạm thời** ở lại nơi trú ẩn vào mùa đông.
The hotel often receives transients who stay only one night.
Khách sạn thường đón **người tạm thời** chỉ ở lại một đêm.
In electronics, transients can cause problems in circuits.
Trong điện tử, **hiện tượng thoáng qua** có thể gây ra sự cố trong mạch.
The city has a large population of transients who come and go with the seasons.
Thành phố có đông **người tạm thời** đến rồi đi theo mùa.
Power surges are often caused by electrical transients.
Tăng điện áp thường do **hiện tượng thoáng qua điện** gây ra.
During festival season, the town fills with transients looking for short-term work.
Vào mùa lễ hội, thị trấn đông kín **người tạm thời** đến tìm việc ngắn hạn.