"tramping" in Vietnamese
Definition
Đi bộ đường dài ngoài tự nhiên, thường mang theo các vật dụng cần thiết. Đôi khi cũng có nghĩa là sống lang thang không cố định chỗ ở.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở New Zealand và Anh, dùng cho hoạt động trekking. Ở Mỹ 'tramping' còn có ý nghĩa 'sống lang thang'. Không nên gọi ai là 'tramp' trong giao tiếp thông thường.
Examples
We went tramping in the mountains for three days.
Chúng tôi đã đi **đi bộ đường dài** trên núi suốt ba ngày.
Tramping can be hard work, but it is fun.
**Đi bộ đường dài** có thể vất vả, nhưng rất vui.
They spent the summer tramping along the coast.
Họ đã dành mùa hè **đi bộ đường dài** dọc theo bờ biển.
Backpacking and tramping are popular in New Zealand.
Backpacking và **đi bộ đường dài** rất phổ biến ở New Zealand.
After weeks of tramping, they finally reached the village.
Sau nhiều tuần **đi bộ đường dài**, họ cuối cùng cũng đến được làng.
My uncle spent years tramping across the country with just a backpack.
Chú tôi đã dành nhiều năm **đi bộ đường dài** khắp đất nước chỉ với một chiếc ba lô.