"traipse around" in Vietnamese
Definition
Đi loanh quanh, không có mục đích rõ ràng, thường chỉ để khám phá hoặc giết thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu đạt mang tính thân mật, chỉ việc đi lại chậm rãi, không có mục tiêu. Dùng nhiều khi nói đi dạo thành phố, công viên.
Examples
They love to traipse around the park on Sundays.
Họ thích **lang thang quanh** công viên vào Chủ nhật.
I spent the afternoon traipsing around the old town.
Tôi đã dành cả buổi chiều **lang thang quanh** khu phố cổ.
The kids traipsed around the museum for hours, looking at everything.
Bọn trẻ **lang thang quanh** bảo tàng hàng giờ liền, xem mọi thứ.
We just wanted to traipse around the city with no plans—see where the day took us.
Chúng tôi chỉ muốn **lang thang quanh** thành phố, không có kế hoạch gì—xem một ngày sẽ đi đâu.
After dinner, we traipsed around downtown until we found a cozy café.
Sau bữa tối, chúng tôi **lang thang quanh** trung tâm cho đến khi tìm được một quán cà phê ấm cúng.
Sometimes it's nice to just traipse around the neighborhood and clear your mind.
Đôi khi chỉ cần **lang thang quanh** khu phố cũng giúp đầu óc thư giãn.