아무 단어나 입력하세요!

"trainings" in Vietnamese

khóa đào tạobuổi đào tạo

Definition

Các lớp học, buổi học hoặc chương trình được tổ chức để truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức, thường diễn ra trong môi trường làm việc hoặc giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'khóa đào tạo' hoặc 'buổi đào tạo'. Trong doanh nghiệp hay HR thì 'trainings' ám chỉ nhiều loại hoặc nhiều buổi đào tạo khác nhau. Phối hợp với 'tham dự', 'tổ chức', 'lên lịch'.

Examples

We have two trainings this week at work.

Tuần này chúng tôi có hai **khóa đào tạo** tại nơi làm việc.

The new employees must attend all trainings.

Nhân viên mới phải tham dự tất cả các **khóa đào tạo**.

The company offers regular trainings on safety.

Công ty cung cấp đều đặn các **khóa đào tạo** về an toàn.

Have you signed up for any of the online trainings yet?

Bạn đã đăng ký tham gia **khóa đào tạo** trực tuyến nào chưa?

After those trainings, I felt much more prepared for the job.

Sau những **khóa đào tạo** đó, tôi cảm thấy tự tin hơn nhiều cho công việc.

Some trainings are mandatory, but others are optional.

Một số **khóa đào tạo** là bắt buộc, nhưng một số khác thì tự nguyện.