아무 단어나 입력하세요!

"trainer" in Vietnamese

huấn luyện viêngiày thể thao (Anh-Anh)

Definition

Huấn luyện viên là người dạy hoặc hướng dẫn người khác, đặc biệt trong thể thao hoặc tập thể hình. Trong tiếng Anh-Anh, 'trainers' còn có nghĩa là giày thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh-Mỹ, 'trainer' chủ yếu là huấn luyện viên. Tiếng Anh-Anh, 'trainers' cũng nghĩa giày thể thao. Không nhầm với 'training' (việc tập luyện) hay 'trainee' (người học/người tập sự).

Examples

My trainer helps me work out at the gym.

**Huấn luyện viên** của tôi giúp tôi tập luyện ở phòng gym.

The football trainer gave instructions to the team.

**Huấn luyện viên** bóng đá đã đưa ra chỉ dẫn cho đội.

I bought new trainers for running.

Tôi đã mua đôi **giày thể thao** mới để chạy bộ.

My personal trainer pushes me harder than I’d ever push myself.

**Huấn luyện viên** cá nhân của tôi thúc đẩy tôi mạnh mẽ hơn cả chính tôi.

In the UK, people might say, 'Grab your trainers,' meaning your sneakers.

Ở Anh, người ta có thể nói: 'Grab your **trainers**,' tức là lấy giày thể thao của bạn đi.

The trainer spent extra time teaching the new players proper techniques.

**Huấn luyện viên** đã dành thêm thời gian để dạy kỹ thuật đúng cho những cầu thủ mới.