"trained" in Vietnamese
Definition
Đã học được kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc nhiệm vụ thông qua luyện tập hoặc hướng dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ như 'trained staff', 'trained dog', 'trained eye'. Nhấn mạnh đã được đào tạo bài bản hoặc luyện tập kỹ càng, khác với 'skilled' tập trung vào khả năng.
Examples
The nurse is trained to help in emergencies.
Y tá được **đào tạo** để giúp trong các tình huống khẩn cấp.
We have a trained dog at home.
Chúng tôi có một con chó đã được **huấn luyện** ở nhà.
Only trained workers can use this machine.
Chỉ những công nhân đã được **đào tạo** mới có thể sử dụng máy này.
You need a trained eye to notice the difference.
Bạn cần một con mắt đã được **đào tạo** mới nhận ra sự khác biệt.
Don't try this at home unless you're trained.
Đừng thử điều này ở nhà nếu bạn chưa được **đào tạo**.
She's trained in first aid, so I felt safer with her there.
Cô ấy đã được **đào tạo** sơ cứu nên tôi cảm thấy yên tâm hơn khi có cô ấy ở đó.