"trade down" in Vietnamese
Definition
Đổi món đồ mình đang có lấy món rẻ hơn hoặc kém giá trị hơn, thường để tiết kiệm tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến khi nói về đồ tiêu dùng như xe hơi, nhà cửa. 'trade down' thể hiện sự lựa chọn chủ động để mua đồ rẻ hơn. Hiếm khi dùng cho khái niệm trừu tượng.
Examples
They decided to trade down and buy a smaller house.
Họ quyết định **chuyển sang đồ giá trị thấp hơn** và mua một ngôi nhà nhỏ hơn.
I want to trade down my expensive phone for something simpler.
Tôi muốn **đổi sang món rẻ hơn** điện thoại đắt tiền của mình để lấy một cái đơn giản hơn.
After losing his job, he had to trade down to a used car.
Sau khi mất việc, anh ấy phải **đổi sang món rẻ hơn** là mua một chiếc xe đã qua sử dụng.
With prices going up, more people are choosing to trade down instead of buying luxury goods.
Giá cả tăng lên nên ngày càng nhiều người chọn **chuyển sang đồ giá trị thấp hơn** thay vì mua hàng xa xỉ.
We finally decided to trade down to a smaller apartment to save on rent.
Cuối cùng chúng tôi quyết định **đổi sang món rẻ hơn** là chuyển sang căn hộ nhỏ hơn để tiết kiệm tiền thuê.
Sometimes you have to trade down to get your finances back on track.
Đôi khi bạn phải **đổi sang món rẻ hơn** để ổn định lại tài chính.