"trackless" in Vietnamese
Definition
Nơi không có đường mòn, lối đi hay dấu vết nào; vùng đất hoang sơ, chưa ai khám phá.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong văn học hoặc mô tả như 'trackless forest'; hiếm khi dùng hàng ngày. Gợi cảm giác cô lập hoặc hoang sơ.
Examples
The explorers walked through the trackless jungle.
Những nhà thám hiểm đã đi qua khu rừng **không dấu vết**.
He got lost in a trackless desert.
Anh ấy bị lạc trong sa mạc **hoang vu**.
Snow covered the land, making it completely trackless.
Tuyết phủ kín đất, làm cho nó hoàn toàn **không dấu vết**.
The path disappeared, and we wandered into trackless wilderness.
Con đường biến mất, chúng tôi đi lang thang vào vùng hoang dã **không dấu vết**.
Their footprints vanished on the trackless snow.
Dấu chân của họ biến mất trên lớp tuyết **không dấu vết**.
After a while, the road ended and we faced a trackless landscape stretching to the horizon.
Một lúc sau con đường kết thúc và chúng tôi đối mặt với một khung cảnh **hoang vu** kéo dài đến tận chân trời.