"track record" in Vietnamese
Definition
Tiểu sử về thành tích, kết quả hay hiệu quả làm việc của một cá nhân hoặc tổ chức trong quá khứ, giúp đánh giá khả năng thành công hoặc độ tin cậy trong tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng: 'thành tích tốt', 'thành tích xuất sắc'. Không dùng 'track record' để nói về tiền án; dùng 'hồ sơ tiền án' thay thế.
Examples
The company has a good track record for safety.
Công ty này có **thành tích** tốt về an toàn.
We want to hire someone with a proven track record.
Chúng tôi muốn tuyển người có **thành tích** đã được chứng minh.
Her track record shows she is dependable.
**Thành tích** của cô ấy cho thấy cô ấy đáng tin cậy.
I'm impressed by their track record in launching successful products.
Tôi ấn tượng với **thành tích** của họ trong việc ra mắt các sản phẩm thành công.
If your track record is solid, you’ll have no problem getting hired.
Nếu **thành tích** của bạn vững chắc, bạn sẽ dễ dàng được nhận việc.
They gained investors’ trust thanks to their excellent track record.
Họ đã tạo được niềm tin của nhà đầu tư nhờ **thành tích** xuất sắc.