"tracings" in Vietnamese
Definition
Hình vẽ được sao chép bằng cách vẽ lên các đường nét trên bề mặt khác, thường dùng trong nghệ thuật hoặc học tập. Trong y tế, 'tracings' là các biểu đồ ghi lại thông số như nhịp tim.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bản sao chép nét, không phải mọi loại hình vẽ. Trong y tế, luôn nhắc đến biểu đồ ghi dữ liệu như điện tâm đồ.
Examples
The teacher asked the students to make tracings of leaves.
Giáo viên bảo học sinh tạo **bản sao nét vẽ** của các chiếc lá.
She kept all the tracings she made in art class.
Cô ấy đã giữ lại tất cả những **bản sao nét vẽ** mình làm trong lớp mỹ thuật.
Doctors studied the heart tracings to check for problems.
Bác sĩ đã xem xét các **biểu đồ ghi lại** hoạt động tim để kiểm tra vấn đề.
I still have some tracings I did as a kid tucked in an old folder.
Tôi vẫn còn một số **bản sao nét vẽ** hồi nhỏ cất trong một bìa cũ.
The machine prints out tracings of your heartbeat during a test.
Máy sẽ in ra **biểu đồ ghi lại** nhịp tim của bạn trong suốt bài kiểm tra.
If you're bored, try making tracings of fun images from magazines.
Nếu thấy chán, thử tạo **bản sao nét vẽ** của những hình ảnh vui nhộn từ tạp chí nhé.