아무 단어나 입력하세요!

"townships" in Vietnamese

khu thị trấnthị trấn (phân khu hành chính)

Definition

Khu thị trấn là một khu vực thị trấn nhỏ hoặc đơn vị hành chính thuộc một quận, thường có chính quyền riêng. Ở Nam Phi, nó còn chỉ những khu dân cư ngoại ô từng dành riêng cho người da màu dưới chế độ phân biệt chủng tộc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Township' là thuật ngữ hành chính ở Mỹ, Canada; ở Nam Phi, từ này nhạy cảm vì lịch sử phân biệt chủng tộc. Cụm 'the township of X' hoặc 'South African townships' thường dùng trong tài liệu. Không nên nhầm với 'thị trấn' hoặc 'thành phố'.

Examples

The two townships are next to each other.

Hai **khu thị trấn** này nằm cạnh nhau.

He grew up in one of the oldest townships in the state.

Anh ấy lớn lên ở một trong những **khu thị trấn** lâu đời nhất của bang.

Many South African townships were created during apartheid.

Nhiều **khu thị trấn** ở Nam Phi được thành lập trong thời kỳ apartheid.

After moving out of the city, she settled in one of the nearby townships.

Sau khi rời khỏi thành phố, cô ấy định cư ở một trong các **khu thị trấn** lân cận.

There are programs to support businesses in underdeveloped townships.

Có các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tại các **khu thị trấn** còn kém phát triển.

Local elections in the townships always draw a big crowd.

Các cuộc bầu cử địa phương ở các **khu thị trấn** luôn thu hút đông đảo người dân.