아무 단어나 입력하세요!

"touting" in Vietnamese

rao bánquảng cáo rầm rộca ngợi quá mức

Definition

Quảng bá hoặc ca ngợi điều gì đó một cách mạnh mẽ hoặc quá mức để thuyết phục người khác mua hoặc ủng hộ. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường không trang trọng và mang ý tiêu cực, đặc biệt khi quá lố; ví dụ như 'rao bán sản phẩm', 'khoe kỹ năng'. Khác với 'quảng cáo' thông thường do tính thúc ép.

Examples

She is always touting her new business to everyone she meets.

Cô ấy luôn **rao bán** doanh nghiệp mới của mình với mọi người cô gặp.

Street vendors were touting their goods loudly.

Những người bán hàng rong **rao bán** hàng hóa của họ rất ồn ào.

The company is touting its new phone as the fastest on the market.

Công ty này đang **quảng cáo rầm rộ** điện thoại mới là nhanh nhất thị trường.

Influencers have been touting these diet pills all over social media lately.

Gần đây những người ảnh hưởng **quảng cáo rầm rộ** các viên thuốc giảm cân này trên mạng xã hội.

He keeps touting his skills, but I've never seen him actually do anything impressive.

Anh ấy cứ **khoe khoang** về kỹ năng của mình, nhưng tôi chưa từng thấy anh ấy làm gì ấn tượng cả.

Some websites are touting unrealistic investment opportunities to attract customers.

Một số trang web đang **quảng cáo** cơ hội đầu tư phi thực tế để thu hút khách hàng.