아무 단어나 입력하세요!

"touristy" in Vietnamese

dành cho khách du lịchquá du lịch

Definition

Chỉ nơi, cửa hàng hoặc hoạt động chủ yếu phục vụ khách du lịch, thường mang tính chất không thực sự chính thống hoặc quá thương mại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ nơi đó không thật sự 'bản địa' mà chủ yếu phục vụ khách du lịch. Hay gặp trong cụm như 'touristy area'. Khác với 'touristic'.

Examples

This street is very touristy in the summer.

Con phố này rất **dành cho khách du lịch** vào mùa hè.

We avoided the touristy restaurants downtown.

Chúng tôi đã tránh các nhà hàng **dành cho khách du lịch** ở trung tâm.

The souvenir shop was too touristy for me.

Cửa hàng quà lưu niệm đó quá **dành cho khách du lịch** đối với tôi.

Let's find somewhere less touristy and more local to eat.

Hãy tìm nơi nào đó ít **dành cho khách du lịch** và bản địa hơn để ăn.

It felt really touristy, like it was designed just for visitors.

Nơi đó cảm thấy quá **dành cho khách du lịch**, như được thiết kế chỉ cho khách tham quan.

Some people love touristy places, but I prefer something more authentic.

Một số người thích những nơi **dành cho khách du lịch**, nhưng tôi thích những chỗ mang đậm tính bản địa hơn.