아무 단어나 입력하세요!

"toughen up" in Vietnamese

cứng cỏi lênmạnh mẽ lên

Definition

Trở nên mạnh mẽ và không dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn. Thường dùng để khuyên ai đó cứng rắn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính khuyến khích nhưng có thể bị hiểu là thiếu cảm thông. Phù hợp trong thể thao, làm việc, hoặc khi động viên ai đó; không nên dùng với người đang rất tổn thương.

Examples

You need to toughen up if you want to be a firefighter.

Nếu muốn làm lính cứu hỏa, bạn phải **cứng cỏi lên**.

The coach told us to toughen up during practice.

Huấn luyện viên bảo chúng tôi phải **cứng cỏi lên** khi tập luyện.

Sometimes you just have to toughen up and keep going.

Đôi khi bạn chỉ cần **mạnh mẽ lên** và tiếp tục tiến về phía trước.

Stop whining—it's time to toughen up.

Đừng than vãn nữa—đã đến lúc phải **cứng cỏi lên**.

She had to toughen up after moving to the big city.

Cô ấy đã phải **cứng cỏi lên** sau khi chuyển đến thành phố lớn.

Kids today should learn to toughen up when facing problems.

Trẻ em bây giờ nên học cách **cứng cỏi lên** khi gặp khó khăn.