아무 단어나 입력하세요!

"tough call" in Vietnamese

quyết định khó khăn

Definition

Khi phải chọn giữa các lựa chọn tốt hoặc xấu như nhau, và việc quyết định trở nên rất khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật, không liên quan đến điện thoại. Đặc biệt phổ biến khi nói 'Đó là một quyết định khó'.

Examples

It was a tough call to choose between the two job offers.

Việc chọn giữa hai lời mời làm việc là một **quyết định khó khăn**.

Deciding where to live was a tough call for my family.

Việc quyết định sống ở đâu là một **quyết định khó khăn** cho gia đình tôi.

It’s a tough call whether to save or spend the money.

**Quyết định khó khăn**: nên tiết kiệm hay tiêu tiền.

Choosing my major was a tough call, but I went with engineering.

Việc chọn ngành học là một **quyết định khó khăn**, nhưng cuối cùng tôi đã chọn kỹ thuật.

Honestly, it’s a tough call—both movies look great.

Thật lòng mà nói, đây là một **quyết định khó khăn**—cả hai bộ phim đều hấp dẫn.

That was a tough call for the referee, but he had to make a decision.

Đó là một **quyết định khó khăn** cho trọng tài, nhưng ông ấy phải quyết định.