아무 단어나 입력하세요!

"tough break" in Vietnamese

xui xẻokhông may

Definition

Diễn đạt sự cảm thông khi ai đó gặp chuyện xui xẻo hoặc không may.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho sự kiện không may nhỏ, không dùng với biến cố nghiêm trọng. Mang tính thân mật, gần gũi.

Examples

That's a tough break. You studied hard for the test.

Đúng là **xui xẻo**. Bạn đã học chăm chỉ cho kỳ thi.

He missed the train—what a tough break!

Anh ấy lỡ tàu—đúng là **xui xẻo** thật!

It rained on their wedding day—tough break.

Trời mưa vào ngày cưới của họ—**xui xẻo** thật.

Didn't get the job? Tough break, but you'll find something better!

Chưa được việc à? **Xui xẻo**, nhưng bạn sẽ tìm được cái tốt hơn thôi!

I heard about your injury—tough break right before the tournament.

Nghe bạn bị chấn thương—đúng là **xui xẻo** ngay trước giải đấu.

Wow, car troubles again? That's a tough break.

Lại gặp rắc rối với xe à? Đúng là **xui xẻo**.