아무 단어나 입력하세요!

"touch a nerve" in Vietnamese

chạm vào nỗi đauchạm vào điểm nhạy cảm

Definition

Nói hoặc làm điều gì khiến người khác cảm thấy khó chịu, buồn hoặc nhạy cảm vì liên quan đến vấn đề bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi vô tình làm ai đó khó chịu hoặc buồn vì động vào điều nhạy cảm của họ. Hay đi cùng 'thật sự', 'dường như' để nhấn mạnh. Không mang nghĩa chạm thật.

Examples

Her comment about his job touched a nerve.

Bình luận về công việc của anh ấy đã **chạm vào nỗi đau**.

I think I touched a nerve when I mentioned her ex-boyfriend.

Tôi nghĩ mình **chạm vào nỗi đau** khi nhắc đến bạn trai cũ của cô ấy.

His reaction showed that I touched a nerve.

Phản ứng của anh ấy cho thấy tôi đã **chạm vào nỗi đau**.

Wow, that question really touched a nerve—did you see her face?

Ồ, câu hỏi đó **chạm đúng nỗi đau**—bạn có thấy vẻ mặt cô ấy không?

Sometimes honest feedback can touch a nerve, even if you mean well.

Đôi khi góp ý thật lòng có thể **chạm vào điểm nhạy cảm**, dù bạn có ý tốt.

Sorry, I didn't mean to touch a nerve with that joke.

Xin lỗi, mình không cố ý **chạm vào điểm nhạy cảm** với câu đùa đó.