"tosser" in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng của Anh để chỉ người ngu ngốc, đáng ghét hoặc khó chịu. Thường mang nghĩa xúc phạm, giống như từ 'đồ ngốc' hay 'thằng rồ'.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất suồng sã và thô lỗ, dùng chủ yếu trong tiếng Anh Anh và không nên dùng ở nơi trang trọng. Có thể dùng để trêu chọc bạn bè hoặc xúc phạm ai đó.
Examples
Don't be such a tosser.
Đừng có làm **đồ ngốc** như vậy.
He's just a tosser who likes to show off.
Hắn chỉ là một **thằng ngốc** thích khoe mẽ.
People think Mark is a bit of a tosser.
Mọi người nghĩ Mark hơi **đồ ngốc**.
Yeah, that guy's a real tosser—don't pay attention to him.
Ừ, hắn thực sự là một **thằng ngốc**—đừng để ý đến hắn.
I can't believe you did that, you absolute tosser!
Không thể tin được bạn lại làm vậy, đúng là **đồ ngốc** tuyệt đối!
Ignore him, he's just being a tosser as usual.
Cứ kệ hắn đi, hắn lại làm **thằng ngốc** như mọi khi ấy mà.