아무 단어나 입력하세요!

"toss together" in Vietnamese

làm nhanhghép vội

Definition

Làm một việc gì đó rất nhanh và không chuẩn bị nhiều, thường là từ những thứ có sẵn, chủ yếu về đồ ăn hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Toss together' là cách nói thân mật, thường dùng cho nấu ăn nhanh, như 'toss together a salad', hay ý tưởng ghép vội. Không dùng cho các công việc đòi hỏi sự chính xác hay trang trọng.

Examples

I can toss together a sandwich if you are hungry.

Nếu bạn đói, tôi có thể **làm nhanh** một cái bánh mì kẹp.

She tossed together a salad for lunch.

Cô ấy đã **làm nhanh** một đĩa salad cho bữa trưa.

We can toss together some ideas for the project.

Chúng ta có thể **ghép vội** một số ý tưởng cho dự án này.

I just tossed together dinner with whatever I found in the fridge.

Tôi chỉ **làm nhanh** bữa tối bằng những gì tôi tìm thấy trong tủ lạnh thôi.

He managed to toss together a report just before the deadline.

Anh ấy đã kịp **ghép vội** một báo cáo ngay trước hạn chót.

Let’s toss together a playlist for the party tonight.

Chúng ta **làm nhanh** một danh sách nhạc cho bữa tiệc tối nay nhé.