"toss off" in Vietnamese
Definition
Nói điều gì đó nhanh chóng không suy nghĩ kỹ, làm gì đó qua loa, hoặc uống hết một hơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, hơi mang ý chê hoặc chỉ nhanh, qua loa. Các cụm như 'toss off a remark', 'toss off a drink' rất hay gặp. Có thể mang nghĩa tục ở Anh, nhưng thường dùng nghĩa thông thường.
Examples
He tossed off his coffee before running out the door.
Anh ấy **uống cạn** ly cà phê trước khi chạy ra ngoài.
She tossed off a few jokes at the meeting.
Cô ấy **buột miệng kể** vài chuyện cười ở buổi họp.
You can't just toss off your homework if you want good grades.
Bạn không thể **làm qua loa** bài tập nếu muốn điểm tốt.
He just tossed off that comment without thinking how it sounded.
Anh ấy chỉ **buột miệng** nói vậy mà không nghĩ tới cảm xúc người khác.
I can't believe you tossed off that essay in just one hour!
Tôi không thể tin là bạn **làm xong** bài luận chỉ trong một tiếng!
Everyone at the bar tossed off their drinks when the bell rang.
Khi chuông vang lên, mọi người ở quán bar đều **uống cạn** đồ uống của mình.