아무 단어나 입력하세요!

"toss in" in Vietnamese

thêm vào nhanhném vào

Definition

Bỏ thêm gì đó một cách nhanh chóng, thường là vào hỗn hợp, nồi hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường cho việc nêm gia vị hoặc góp ý kiến một cách thoải mái, không quá trang trọng như 'add'.

Examples

Toss in a pinch of salt when you cook the soup.

Khi nấu súp, hãy **thêm vào nhanh** một chút muối.

Can you toss in the clothes with the laundry?

Bạn có thể **thêm vào** quần áo với đồ giặt không?

If you have some extra tomatoes, just toss them in.

Nếu có cà chua thừa, cứ **thêm vào** nhé.

Feel free to toss in your ideas during the meeting.

Cứ tự nhiên **thêm ý kiến** của mình trong cuộc họp nhé.

They decided to toss in a few jokes to lighten the mood.

Họ đã **thêm vào** một vài câu đùa để làm không khí thoải mái hơn.

The chef likes to toss in different herbs for extra flavor.

Đầu bếp thích **thêm** nhiều loại rau thơm để tăng hương vị.