아무 단어나 입력하세요!

"toreador" in Vietnamese

đấu sĩ bò tóttoreador (truyền thống)

Definition

Đấu sĩ bò tót là người chiến đấu với bò trong các trận đấu bò, đặc biệt phổ biến ở Tây Ban Nha.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật hoặc nhắc đến truyền thống; hiện nay ‘matador’ hay ‘torero’ được dùng phổ biến hơn. Đừng nhầm ‘toreador’ với ‘matador’ (đấu sĩ chính trong đấu bò).

Examples

The toreador stepped into the ring with his red cape.

**Đấu sĩ bò tót** bước vào đấu trường với chiếc áo choàng đỏ.

A crowd cheered for the toreador during the festival.

Đám đông đã cổ vũ cho **đấu sĩ bò tót** trong lễ hội.

The famous opera Carmen features a toreador as a main character.

Vở opera nổi tiếng Carmen có nhân vật chính là một **đấu sĩ bò tót**.

Ever since he was a child, he dreamed of becoming a toreador.

Từ nhỏ, anh đã mơ thành **đấu sĩ bò tót**.

You could see how nervous the toreador was before facing the bull.

Bạn có thể thấy **đấu sĩ bò tót** lo lắng thế nào trước khi đối đầu với con bò.

At the party, he jokingly called himself the 'toreador' of the dance floor.

Tại bữa tiệc, anh ấy đùa mình là '**đấu sĩ bò tót**' trên sàn nhảy.