아무 단어나 입력하세요!

"topflight" in Vietnamese

hàng đầuxuất sắcưu tú

Definition

Chỉ người hoặc vật được đánh giá là xuất sắc, đứng đầu hoặc thuộc nhóm giỏi nhất trong lĩnh vực, thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc môi trường chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi cùng danh từ như 'topflight team', 'topflight university', mang tính trang trọng và khen ngợi. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày, thường thấy ở tin tức hoặc bài viết chuyên nghiệp.

Examples

The company hired a topflight lawyer for the case.

Công ty đã thuê một luật sư **hàng đầu** cho vụ kiện này.

She plays for a topflight soccer team.

Cô ấy chơi cho một đội bóng đá **hàng đầu**.

This university is considered topflight in science research.

Đại học này được xem là **hàng đầu** về nghiên cứu khoa học.

He quickly gained a reputation as a topflight engineer in the tech industry.

Anh ấy nhanh chóng nổi tiếng là kỹ sư **hàng đầu** trong ngành công nghệ.

They only serve topflight wines at this restaurant.

Nhà hàng này chỉ phục vụ các loại rượu vang **hàng đầu**.

Landing a topflight job like that takes a lot of hard work and a bit of luck.

Để có được một công việc **hàng đầu** như vậy cần rất nhiều nỗ lực và một chút may mắn.