아무 단어나 입력하세요!

"top shelf" in Vietnamese

kệ trên cùnghàng cao cấp

Definition

'Kệ trên cùng' nghĩa là kệ cao nhất, nhưng cũng dùng để chỉ sản phẩm cao cấp, đặc biệt là rượu chất lượng cao hoặc hàng xa xỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho hàng hóa, đồ uống cao cấp, không dùng cho sản phẩm bình dân. Thường xuất hiện trong cụm như 'top-shelf whiskey' hay 'đó là hàng top shelf'.

Examples

The expensive wine is on the top shelf.

Chai rượu vang đắt tiền nằm trên **kệ trên cùng**.

Please put the books back on the top shelf.

Hãy để sách lại lên **kệ trên cùng**.

Only adults can buy top shelf whiskey.

Chỉ người lớn mới có thể mua rượu whisky **cao cấp**.

That was a top shelf performance—you nailed it!

Đó là một màn trình diễn **cao cấp**—bạn làm xuất sắc lắm!

Try the top shelf tequila—it's much better than the basic one.

Thử rượu tequila **cao cấp** đi—nó ngon hơn loại thường nhiều lắm.

If you're celebrating, get something from the top shelf tonight.

Nếu đang ăn mừng, hãy lấy thứ gì đó **cao cấp** tối nay.