"top out" in Vietnamese
Definition
Đạt đến mức cao nhất hoặc đỉnh điểm, sau đó có thể dừng lại hoặc giảm xuống. Thường dùng cho giá cả, tiến trình, hoặc độ cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khá thân mật, phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc xây dựng. Ví dụ: 'top out at $100', 'building topped out at 50 floors'.
Examples
Gas prices topped out at $4 last summer.
Giá xăng **đạt đỉnh** ở mức 4 đô vào mùa hè năm ngoái.
The new tower will top out at 300 meters.
Tòa tháp mới sẽ **đạt mức cao nhất** ở 300 mét.
Sales topped out in December and started to fall.
Doanh số **đạt đỉnh** vào tháng 12 và bắt đầu giảm xuống.
My salary will probably top out soon unless I get a promotion.
Lương của tôi có lẽ sẽ **đạt mức cao nhất** sớm trừ khi tôi được thăng chức.
He could only top out at 120 kilometers per hour in his old car.
Trong chiếc xe cũ, anh ấy chỉ có thể **đạt tối đa** 120 km/h.
The mountain climb was tough, but we finally topped out after five hours.
Leo lên núi khá vất vả, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng **đạt đỉnh** sau năm tiếng.