"top off" in Vietnamese
Definition
Làm đầy một vật gì đó, thường là thêm chất lỏng cho tới khi đầy. Đôi khi dùng để chỉ việc hoàn tất một việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về việc rót đầy đồ uống, đổ đầy xăng, v.v. 'top off' không giống 'top up' (nạp thêm tiền, thẻ, v.v.).
Examples
Can I top off your coffee?
Tôi có thể **châm đầy** cà phê cho bạn không?
Please top off the gas tank before we leave.
Làm ơn **châm đầy** bình xăng trước khi chúng ta đi.
He likes to top off his cereal with bananas.
Anh ấy thích **châm thêm** chuối vào ngũ cốc của mình.
"Let me top off your wine before the toast," the waiter said.
'Để tôi **châm đầy** rượu vang của bạn trước khi nâng ly,' người phục vụ nói.
Could you top off my phone's battery if you have a charger?
Nếu bạn có sạc, bạn có thể **sạc đầy** pin điện thoại của tôi không?
They served dessert to top off the wonderful meal.
Họ đã phục vụ món tráng miệng để **kết thúc** bữa ăn tuyệt vời.