아무 단어나 입력하세요!

"top cat" in Vietnamese

ông trùmngười đứng đầu

Definition

Người là lãnh đạo hoặc nhân vật quan trọng nhất trong một nhóm, công ty hoặc tổ chức. Đây là cách nói không chính thức, đôi khi mang tính vui đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Top cat' là cách nói không chính thức, thân thiện, thường gặp trong hội thoại, hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng. Gần nghĩa với 'boss', nhưng tông giọng nhẹ nhàng hơn. Không liên quan đến con mèo thật.

Examples

He is the top cat in the company.

Anh ấy là **ông trùm** trong công ty.

Everyone respects the top cat.

Mọi người đều tôn trọng **ông trùm**.

Who is the top cat around here?

Ai là **ông trùm** ở đây?

After the promotion, she became the real top cat in the office.

Sau khi được thăng chức, cô ấy trở thành **ông trùm** thực sự ở văn phòng.

Don't mess with him—he's the top cat around here.

Đừng gây rối với anh ấy—anh ấy là **ông trùm** ở đây đấy.

He likes to act like he's the top cat, but everyone knows it's Maria who makes the decisions.

Anh ấy thích thể hiện mình là **ông trùm**, nhưng ai cũng biết Maria mới là người quyết định.