"toot your own horn" in Vietnamese
Definition
Nói về thành tích hay khả năng của mình một cách tự hào, thường khiến người khác thấy khoe khoang.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng, mang ý cảnh báo đừng khoe khoang. Cụm từ như 'đừng tự khoe mình' thường hay được dùng.
Examples
It's not good to toot your own horn all the time.
Không nên **tự khoe khoang** suốt như vậy.
She doesn't like to toot her own horn, but she works very hard.
Cô ấy không thích **tự khen mình**, nhưng cô ấy làm việc rất chăm chỉ.
Try not to toot your own horn during the meeting.
Đừng **tự khoe khoang** trong cuộc họp nhé.
I don’t want to toot my own horn, but that project was a big success because of me.
Tôi không muốn **tự khoe khoang**, nhưng dự án đó thành công lớn là nhờ tôi.
You don’t have to toot your own horn—everyone already knows you’re great at this.
Bạn không cần phải **tự khoe khoang** đâu—mọi người đều biết bạn giỏi cái này mà.
Not to toot my own horn, but I did finish the report two days early.
Không phải **tự khoe khoang** đâu, nhưng tôi đã hoàn thành báo cáo sớm hai ngày.